"must" in Vietnamese
Definition
Diễn tả sự bắt buộc, nhu cầu, hoặc lời khuyên mạnh mẽ để làm điều gì đó. Cũng có thể dùng khi bạn nghĩ điều gì đó chắc chắn đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại trang trọng và thân mật. 'must not' nghĩa là cấm tuyệt đối. 'must' là bắt buộc nội tại, còn 'have to' thường là bắt buộc từ bên ngoài. Không dùng 'must' cho thì quá khứ, thay bằng 'had to'.
Examples
You must wear a seatbelt in the car.
Bạn **phải** thắt dây an toàn khi đi ô tô.
Students must complete their homework.
Học sinh **phải** làm xong bài tập về nhà.
You must not smoke here.
Bạn **không được** hút thuốc ở đây.
You must try this cake, it’s delicious!
Bạn **nhất định** phải thử bánh này, ngon lắm!
There must be a mistake in the bill.
**Chắc chắn** có nhầm lẫn trong hóa đơn.
I must say, that movie was amazing!
Tôi **phải** nói, bộ phim đó thật tuyệt vời!