"mussel" in Vietnamese
Definition
Trái/vẹm là loài động vật có vỏ cứng màu sẫm, thường sống ở sông hoặc biển, và được dùng làm thực phẩm hải sản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ loại vẹm ăn được, không nhầm lẫn với 'sò' hoặc 'hàu'. Hay dùng số nhiều: 'trai', nhất là trong các món như hấp, mì Ý, hoặc các món hải sản.
Examples
We ate fresh mussels at the seafood restaurant.
Chúng tôi đã ăn **trai** tươi tại nhà hàng hải sản.
A mussel has a dark, hard shell.
Một con **trai** có vỏ cứng màu sẫm.
My favorite soup is mussel soup.
Món súp yêu thích của tôi là súp **trai**.
The chef steamed the mussels with garlic and white wine.
Đầu bếp đã hấp **trai** với tỏi và rượu vang trắng.
Have you ever tried mussels from this region? They're famous here.
Bạn đã từng thử **trai** ở vùng này chưa? Chúng rất nổi tiếng ở đây.
I found an empty mussel shell on the beach.
Tôi nhặt được vỏ **trai** rỗng trên bãi biển.