"muskrat" in Vietnamese
Definition
Chuột xạ là loài gặm nhấm cỡ vừa sống dưới nước, có lông màu nâu, đuôi dẹt, thường thấy ở Bắc Mỹ và xây tổ ở vùng đất ngập nước.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chuột xạ' chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc nói về thiên nhiên ở Bắc Mỹ, không dùng thay cho 'chuột' thông thường.
Examples
A muskrat swims quickly in the pond.
Một con **chuột xạ** bơi rất nhanh trong ao.
The muskrat lives near water.
**Chuột xạ** sống gần nước.
We saw a muskrat building its house.
Chúng tôi thấy một con **chuột xạ** đang xây tổ của nó.
Have you ever spotted a muskrat while hiking near the river?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy **chuột xạ** khi đi bộ gần sông chưa?
The park ranger explained how muskrats help wetlands stay healthy.
Nhân viên bảo vệ công viên giải thích cách **chuột xạ** giúp khu vực đất ngập nước khỏe mạnh.
At dusk, you can often see a muskrat paddling silently across the water.
Lúc hoàng hôn, bạn thường có thể thấy một con **chuột xạ** lặng lẽ bơi ngang mặt nước.