Herhangi bir kelime yazın!

"muskets" in Vietnamese

súng hỏa mai

Definition

Súng hỏa mai là loại súng dài, cổ xưa mà binh lính dùng trước khi có súng trường hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự. Đừng nhầm với súng trường hiện đại. Có thể gặp trong cụm như 'bắn súng hỏa mai', 'nạp súng hỏa mai'.

Examples

The soldiers carried muskets into battle.

Những người lính mang theo **súng hỏa mai** vào trận chiến.

They learned to load their muskets quickly.

Họ đã học cách nạp **súng hỏa mai** thật nhanh.

Old muskets are displayed in the museum.

Những **súng hỏa mai** cổ được trưng bày trong bảo tàng.

During the battle, clouds of smoke surrounded the soldiers as they fired their muskets.

Trong trận chiến, khói bao phủ các binh sĩ khi họ bắn **súng hỏa mai**.

The reenactors wore uniforms and marched with replica muskets on their shoulders.

Những người tái hiện mặc quân phục và diễu hành với bản sao **súng hỏa mai** trên vai.

Back then, even reloading muskets under pressure took a lot of practice.

Ngày ấy, thậm chí nạp lại **súng hỏa mai** khi căng thẳng cũng đòi hỏi nhiều luyện tập.