Herhangi bir kelime yazın!

"musically" in Vietnamese

về mặt âm nhạc

Definition

Chỉ cách thể hiện một điều gì đó liên quan đến âm nhạc, hoặc cho thấy tài năng, chất lượng âm nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'talented', 'trained', 'gifted' để nói về khả năng hoặc kỹ năng âm nhạc; không dùng với các hoạt động không liên quan âm nhạc.

Examples

She is very musically talented.

Cô ấy rất **về mặt âm nhạc** tài năng.

He was trained musically from a young age.

Anh ấy được đào tạo **về mặt âm nhạc** từ nhỏ.

The group works well musically together.

Nhóm đó phối hợp với nhau rất tốt **về mặt âm nhạc**.

I’m not very musically gifted, but I love listening to songs.

Tôi không thực sự **về mặt âm nhạc** tài năng, nhưng tôi thích nghe nhạc.

Do you play any instruments, or are you musically more of a listener?

Bạn có chơi nhạc cụ nào không, hay bạn **về mặt âm nhạc** chỉ là người nghe?

That movie wasn’t just good visually—it was stunning musically too.

Bộ phim đó không chỉ hấp dẫn về mặt hình ảnh—**về mặt âm nhạc** cũng tuyệt vời.