Herhangi bir kelime yazın!

"musicale" in Vietnamese

buổi hòa nhạc thân mật

Definition

Là một buổi họp mặt nhỏ, thân mật để thưởng thức âm nhạc sống, thường tổ chức tại nhà ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Musicale' là từ cũ, chủ yếu gặp trong văn học hoặc lịch sử. Không dùng cho 'musical' (nhạc kịch) hay thể loại bài hát.

Examples

They hosted a musicale at their house last weekend.

Họ đã tổ chức một **buổi hòa nhạc thân mật** tại nhà vào cuối tuần trước.

A pianist played beautifully at the musicale.

Một nghệ sĩ piano đã chơi rất hay tại **buổi hòa nhạc thân mật**.

Many friends were invited to the musicale.

Nhiều bạn bè đã được mời đến **buổi hòa nhạc thân mật**.

The musicale turned into a lively celebration by midnight.

**Buổi hòa nhạc thân mật** đã biến thành một bữa tiệc sôi động vào lúc nửa đêm.

I met a talented violinist at last night's musicale.

Tôi đã gặp một nghệ sĩ violin tài năng tại **buổi hòa nhạc thân mật** tối qua.

Their annual musicale draws music lovers from all over the city.

**Buổi hòa nhạc thân mật** thường niên của họ thu hút những người yêu nhạc từ khắp thành phố.