Herhangi bir kelime yazın!

"mushroom" in Vietnamese

nấm

Definition

Một loại nấm thường mọc ở nơi ẩm ướt và thường được dùng làm thực phẩm. Một số nấm ăn được, một số thì độc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nấm' dùng cho cả ăn được và không ăn được. Tiếng Anh có thể dùng 'mushroom' như động từ (tăng trưởng nhanh). Cẩn thận với nấm độc.

Examples

She cooked a delicious mushroom soup.

Cô ấy nấu súp **nấm** rất ngon.

There is a mushroom growing in my backyard.

Có một cây **nấm** mọc ở sân sau nhà tôi.

Do not eat a wild mushroom unless you are sure it is safe.

Đừng ăn **nấm** hoang dã trừ khi bạn chắc chắn nó an toàn.

The city’s tech scene has mushroomed in the last five years.

Cảnh công nghệ của thành phố đã **phát triển bùng nổ** trong 5 năm qua.

I love pizza loaded with mushrooms and cheese.

Tôi thích pizza nhiều **nấm** và phô mai.

After the rain, the forest floor was covered with little mushrooms.

Sau mưa, mặt đất rừng phủ đầy những cây **nấm** nhỏ.