Herhangi bir kelime yazın!

"muscled" in Vietnamese

cơ bắplực lưỡng

Definition

Chỉ người hoặc vật có cơ bắp phát triển rõ rệt, thường tạo ấn tượng mạnh về sức mạnh thể chất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Muscled' thường dùng trước danh từ ('cánh tay cơ bắp', 'người đàn ông lực lưỡng'). Chủ yếu nói về ngoại hình.

Examples

He has very muscled arms from working out every day.

Tập luyện hàng ngày khiến cánh tay anh ấy rất **cơ bắp**.

The wrestler was tall and muscled.

Đô vật đó cao và rất **cơ bắp**.

She drew a picture of a muscled horse.

Cô ấy đã vẽ một con ngựa **cơ bắp**.

The actor got really muscled for his role as a superhero.

Diễn viên đó đã trở nên rất **cơ bắp** cho vai siêu anh hùng.

You can tell he's muscled even under his jacket.

Dù mặc áo khoác, bạn vẫn nhận ra anh ấy rất **cơ bắp**.

That guy at the gym is the most muscled person I've ever seen!

Người đó ở phòng gym là người **cơ bắp** nhất mà tôi từng thấy!