"muscle in on" in Vietnamese
Definition
Xâm nhập vào một tình huống, công việc hoặc hoạt động mà không được mời, thường với mục đích trục lợi hoặc chiếm ưu thế.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang sắc thái không trang trọng, thường tiêu cực; chỉ việc chen vào một cách lộ liễu hoặc dùng áp lực để tham gia. Thường đi với lĩnh vực kinh doanh, dự án hay cuộc trò chuyện.
Examples
They tried to muscle in on our conversation.
Họ đã cố **chen chân vào** cuộc trò chuyện của chúng tôi.
A rival company is trying to muscle in on our market.
Một công ty đối thủ đang cố **xâm nhập bằng sức mạnh** vào thị trường của chúng tôi.
Don’t muscle in on my project unless I invite you.
Đừng **chen chân vào** dự án của tôi nếu tôi chưa mời bạn.
His uncle tried to muscle in on the family business when he saw it was making money.
Chú của anh ấy đã cố **xâm nhập bằng sức mạnh** vào công việc kinh doanh gia đình khi thấy nó có lời.
People always want to muscle in on a good idea once it's successful.
Khi ý tưởng thành công, mọi người đều muốn **chen chân vào**.
If you try to muscle in on their territory, you might get into trouble.
Nếu bạn cố **chen chân vào** lãnh thổ của họ, có thể bạn sẽ gặp rắc rối.