Herhangi bir kelime yazın!

"murray" in Vietnamese

Murray

Definition

Tên riêng, thường là họ và đôi khi là tên riêng. Dùng để nhận diện một người cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Murray' luôn viết hoa, chủ yếu xuất hiện như họ. Cách đọc thường giống 'MƯ-rây'.

Examples

Mr. Murray is my math teacher.

Thầy **Murray** là giáo viên toán của tôi.

I met Murray at the bus stop.

Tôi đã gặp **Murray** ở trạm xe buýt.

This book belongs to Murray.

Cuốn sách này thuộc về **Murray**.

You should ask Murray — he knows how this system works.

Bạn nên hỏi **Murray** — anh ấy biết hệ thống này hoạt động như thế nào.

I haven't heard from Murray in weeks.

Tôi mấy tuần rồi chưa nghe tin gì từ **Murray**.

If Murray calls, tell him I'll be there at eight.

Nếu **Murray** gọi, bảo anh ấy tôi sẽ đến lúc tám giờ.