"murmuring" in Vietnamese
Definition
Âm thanh nhẹ, thấp, thường do người nói nhỏ hoặc của gió, nước di chuyển dịu dàng. Cụm từ này dùng cho tiếng nói thầm hoặc tiếng động dịu của tự nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn tả âm thanh nền nhẹ nhàng, không dùng cho lời nói bình thường. Thường gặp với các từ như 'gió', 'tiếng nước', 'đám đông' để tạo cảm giác nhẹ nhàng, thơ mộng.
Examples
I could hear murmuring in the next room.
Tôi nghe thấy tiếng **thì thầm** ở phòng bên cạnh.
The wind was murmuring through the trees.
Gió **rì rầm** qua những tán cây.
She was murmuring softly to her baby.
Cô ấy **thì thầm** nhẹ nhàng với em bé của mình.
A murmuring crowd waited outside the door, anxious to get inside.
Một đám đông **rì rầm** đang chờ đợi trước cửa, đầy háo hức muốn vào bên trong.
He walked along the river, listening to the murmuring water.
Anh ấy đi dọc bờ sông, lắng nghe tiếng nước **rì rầm**.
There was a constant murmuring in the café as people chatted quietly.
Trong quán cà phê luôn có tiếng **rì rầm** khi mọi người trò chuyện nhỏ nhẹ.