"murkier" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó trở nên ít rõ ràng hơn, tối hơn hoặc khó hiểu hơn trước — có thể là nước, sương mù hoặc một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho cả nghĩa đen (nước, sương mù) lẫn nghĩa bóng (vấn đề, động cơ). Thường xuất hiện trong bối cảnh phức tạp, không dùng cho những trường hợp mơ hồ nhỏ nhặt.
Examples
The water got murkier after the storm.
Sau cơn bão, nước trở nên **đục hơn**.
His explanation became murkier as he talked longer.
Càng nói lâu, lời giải thích của anh ta càng **mờ ám hơn**.
The fog grew murkier at night.
Ban đêm, sương mù càng trở nên **đục hơn**.
Things just kept getting murkier the more we investigated.
Càng điều tra thì mọi thứ càng **mờ ám hơn**.
Her motives seemed even murkier after our conversation.
Sau khi nói chuyện, động cơ của cô ấy càng **mờ ám hơn**.
By the end of the meeting, everything was murkier than before.
Kết thúc cuộc họp, mọi thứ đều **mờ ám hơn** so với trước.