Herhangi bir kelime yazın!

"murderess" in Vietnamese

nữ sát nhân

Definition

Người phụ nữ đã giết người; dạng nữ của ‘sát nhân’.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Nữ sát nhân’ nghe trang trọng, xưa cũ; hiện nay thường dùng ‘sát nhân’ chung cho cả nam và nữ. ‘Nữ sát nhân’ xuất hiện nhiều trong sách, báo, hoặc các tài liệu chính thức.

Examples

The murderess confessed her crime to the police.

**Nữ sát nhân** đã thú nhận tội ác với cảnh sát.

The court found the murderess guilty.

Tòa án đã xác định **nữ sát nhân** có tội.

The story is about a famous murderess from the 1800s.

Câu chuyện kể về một **nữ sát nhân** nổi tiếng từ thế kỷ 19.

People were shocked when they learned the quiet neighbor was a murderess.

Mọi người đã sốc khi biết người hàng xóm yên tĩnh lại là một **nữ sát nhân**.

The novel describes the thoughts of a murderess waiting for her sentence.

Cuốn tiểu thuyết miêu tả suy nghĩ của một **nữ sát nhân** đang chờ phán quyết.

You don't hear the word 'murderess' much these days; people usually just say 'murderer'.

Ngày nay ít ai nói '**nữ sát nhân**', mọi người thường chỉ dùng 'sát nhân'.