Herhangi bir kelime yazın!

"munition" in Vietnamese

đạn dượcvật tư quân sự

Definition

Những vật tư quân sự như đạn dược, vũ khí hoặc trang thiết bị được dùng trong chiến tranh hoặc bảo vệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực quân sự hoặc kỹ thuật. 'đạn dược' chỉ về đạn, còn 'vật tư quân sự' bao gồm cả thiết bị, vũ khí.

Examples

The soldiers collected munition from the supply room.

Những người lính đã lấy **đạn dược** từ kho tiếp tế.

The army needs more munition for the battle.

Quân đội cần thêm **đạn dược** cho trận chiến.

The truck was full of munition.

Chiếc xe tải chất đầy **đạn dược**.

Factories around the country ramped up munition production during the war.

Trong thời chiến, các nhà máy trên toàn quốc tăng sản lượng **đạn dược**.

Handling munition requires special training and safety measures.

Việc xử lý **đạn dược** đòi hỏi đào tạo chuyên môn và các biện pháp an toàn đặc biệt.

After the ceasefire, inspectors checked all munition stockpiles.

Sau lệnh ngừng bắn, các thanh tra đã kiểm tra toàn bộ kho chứa **đạn dược**.