Herhangi bir kelime yazın!

"munching" in Vietnamese

nhai tóp tépnhai rôm rốp

Definition

Ăn nhai thức ăn một cách chậm rãi và thường phát ra tiếng động rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, dùng khi nói về việc ăn vặt hay ăn đồ giòn. Thường thể hiện sự vui vẻ hoặc thưởng thức món ăn.

Examples

The rabbit is munching on a carrot.

Con thỏ đang **nhai tóp tép** cà rốt.

She was munching her chips during the movie.

Cô ấy **nhai tóp tép** khoai tây chiên khi xem phim.

The children are munching apples in the park.

Những đứa trẻ trong công viên đang **nhai rôm rốp** táo.

I could hear him munching loudly from the other room.

Tôi có thể nghe thấy anh ấy đang **nhai tóp tép** rất to từ phòng bên cạnh.

He's always munching on something when he's studying.

Anh ấy luôn **nhai** gì đó khi đang học.

We sat by the fire, munching popcorn and telling stories.

Chúng tôi ngồi bên lửa trại, vừa **nhai tóp tép** bắp rang vừa kể chuyện.