Herhangi bir kelime yazın!

"mums" in Vietnamese

các bà mẹcúc (hoa)

Definition

“Các bà mẹ” là số nhiều của “bà mẹ”, cũng có thể chỉ hoa cúc (viết tắt của chrysanthemum).

Usage Notes (Vietnamese)

Lưu ý phân biệt: ‘các bà mẹ’ dùng cho những người mẹ, còn ‘cúc’ là cách gọi tắt của hoa, thường dùng trong bối cảnh làm vườn hay cắm hoa.

Examples

Both of our mums are coming to the school meeting.

Cả hai **bà mẹ** của chúng tôi sẽ đến cuộc họp ở trường.

The garden is full of yellow mums in autumn.

Vào mùa thu, khu vườn đầy **cúc** vàng.

Their mums are good friends.

**Các bà mẹ** của họ là bạn tốt của nhau.

All the mums chatted together while waiting for their kids.

Tất cả các **bà mẹ** cùng trò chuyện trong khi chờ con.

We bought a bunch of purple mums for the dining room table.

Chúng tôi đã mua một bó **cúc** tím để lên bàn ăn.

Most mums these days have full-time jobs.

Ngày nay, hầu hết các **bà mẹ** đều có công việc toàn thời gian.