"mummy" in Vietnamese
Definition
"Xác ướp" chỉ thi thể đã được bảo quản, thường thấy ở Ai Cập cổ đại. Ngoài ra, đây cũng là cách gọi thân mật mẹ ở Anh (giống như "mẹ" của trẻ nhỏ).
Usage Notes (Vietnamese)
Nên phân biệt: “xác ướp” là xác bảo quản, còn “mẹ” trong tiếng Anh-Anh nghe thân mật, trẻ con (“mummy” ≈ “mommy” Mỹ). Tuỳ ngữ cảnh để chọn dùng.
Examples
We saw an old mummy in the museum.
Chúng tôi đã thấy một **xác ướp** cổ trong bảo tàng.
The little girl called her mummy.
Cô bé gọi **mẹ** của mình.
The mummy was wrapped in cloth.
**Xác ướp** được quấn trong vải.
My kid still wants his mummy when he's upset.
Con tôi vẫn muốn **mẹ** mỗi khi buồn.
He was so pale and thin that he looked like a mummy.
Anh ta xanh xao và gầy đến nỗi trông như một **xác ướp**.
In that movie, the mummy comes back to life.
Trong bộ phim đó, **xác ướp** sống dậy.