Herhangi bir kelime yazın!

"mummies" in Vietnamese

xác ướp

Definition

Xác ướp là thi thể đã được bảo quản bằng phương pháp đặc biệt để không bị phân hủy. Chúng nổi tiếng nhất ở Ai Cập cổ đại nhưng cũng xuất hiện ở nhiều nền văn hóa khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xác ướp' thường nói đến xác ở Ai Cập cổ đại nhưng cũng dùng cho xác bảo quản ở nơi khác. Không nhầm với 'mummy' (mẹ theo tiếng Anh Anh). Thường dùng khi nói về lịch sử, bảo tàng hoặc truyện thần thoại.

Examples

We saw mummies at the museum.

Chúng tôi đã thấy **xác ướp** ở bảo tàng.

The ancient Egyptians made mummies to preserve the dead.

Người Ai Cập cổ đại đã tạo ra **xác ướp** để bảo quản người chết.

Mummies have been found all over the world.

**Xác ướp** đã được tìm thấy trên khắp thế giới.

Some mummies in Peru are even older than those in Egypt.

Một số **xác ướp** ở Peru còn cổ hơn cả những xác ở Ai Cập.

Kids love learning about mummies and their spooky stories.

Trẻ em rất thích tìm hiểu về **xác ướp** và những câu chuyện rùng rợn của chúng.

Some people believe that mummies are cursed if you disturb them.

Một số người tin rằng **xác ướp** sẽ bị nguyền rủa nếu bạn làm phiền chúng.