"multiplicity" in Vietnamese
Definition
Tình trạng có nhiều dạng, loại hoặc đặc điểm khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học thuật, khoa học hoặc trang trọng để chỉ sự đa dạng hoặc nhiều khía cạnh. Không phổ biến trong văn nói thông thường.
Examples
There is a multiplicity of languages spoken in the city.
Có **sự đa dạng** ngôn ngữ được nói trong thành phố.
The multiplicity of choices can be confusing.
**Sự đa dạng** lựa chọn có thể gây bối rối.
Nature displays a multiplicity of forms.
Thiên nhiên thể hiện **sự đa dạng** về hình thức.
This topic can be approached from a multiplicity of perspectives.
Chủ đề này có thể tiếp cận từ **sự đa dạng** góc nhìn.
Modern societies are defined by their multiplicity and diversity.
Các xã hội hiện đại được xác định bởi **sự đa dạng** và phong phú của chúng.
She admires the multiplicity of cultures she encountered during her travels.
Cô ấy ngưỡng mộ **sự đa dạng** văn hóa đã trải nghiệm trong chuyến đi của mình.