Herhangi bir kelime yazın!

"multiplex" in Indonesian

rạp chiếu phim nhiều phòngmultiplex (kỹ thuật)

Definition

Rạp chiếu phim nhiều phòng là nơi có nhiều phòng chiếu trong một toà nhà. Trong kỹ thuật, multiplex chỉ hệ thống gộp nhiều tín hiệu thành một.

Usage Notes (Indonesian)

'Rạp chiếu phim nhiều phòng' thường dùng trong điện ảnh. Trong kỹ thuật, hay gặp dạng động từ hoặc tính từ như 'multiplex tín hiệu'.

Examples

We watched a movie at the multiplex last night.

Tối qua chúng tôi đã xem phim ở **rạp chiếu phim nhiều phòng**.

The new multiplex has ten screens.

**Rạp chiếu phim nhiều phòng** mới có mười phòng chiếu.

She works at the local multiplex.

Cô ấy làm việc ở **rạp chiếu phim nhiều phòng** gần nhà.

Let's meet at the multiplex around six and grab some popcorn before the film starts.

Gặp nhau ở **rạp chiếu phim nhiều phòng** lúc sáu giờ rồi mua bắp rang trước khi xem phim nhé.

They chose a multiplex because everyone wanted to see a different movie.

Họ đã chọn **rạp chiếu phim nhiều phòng** vì mỗi người muốn xem một bộ phim khác nhau.

In telecommunications, a device can multiplex several signals onto a single channel.

Trong viễn thông, một thiết bị có thể **multiplex** nhiều tín hiệu vào một kênh duy nhất.