"multinational" in Vietnamese
Definition
Chỉ những gì liên quan hoặc thuộc về nhiều quốc gia, đặc biệt là công ty lớn hoạt động ở nhiều nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh như 'multinational company' cho công ty có chi nhánh quốc tế. Có thể dùng cho đội nhóm hoặc văn hóa với thành viên từ nhiều nước. Mang tính trang trọng, phổ biến trong môi trường doanh nghiệp hoặc học thuật.
Examples
She works for a multinational company.
Cô ấy làm việc cho một công ty **đa quốc gia**.
The meeting had a multinational team present.
Buổi họp có một đội ngũ **đa quốc gia** tham dự.
Many multinational companies have offices in this city.
Nhiều công ty **đa quốc gia** có văn phòng ở thành phố này.
It’s not easy to get hired by a multinational without strong language skills.
Không dễ được nhận vào làm ở một công ty **đa quốc gia** nếu không có kỹ năng ngôn ngữ tốt.
After the merger, the business became truly multinational.
Sau khi sáp nhập, doanh nghiệp này thực sự trở thành **đa quốc gia**.
Their new product is the result of a multinational collaboration.
Sản phẩm mới của họ là kết quả của sự hợp tác **đa quốc gia**.