"multimedia" in Vietnamese
Definition
Nội dung hoặc công nghệ kết hợp nhiều loại phương tiện như văn bản, âm thanh, hình ảnh, hoạt họa hoặc video.
Usage Notes (Vietnamese)
'đa phương tiện' dùng cho cả kỹ thuật và giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong từ ghép như 'trình bày đa phương tiện', 'nội dung đa phương tiện', 'thiết bị đa phương tiện'. Nhấn mạnh sự kết hợp nhiều loại phương tiện.
Examples
The teacher used multimedia to make the lesson interesting.
Giáo viên đã sử dụng **đa phương tiện** để làm bài học thú vị hơn.
Our new computer has many multimedia features.
Máy tính mới của chúng tôi có nhiều tính năng **đa phương tiện**.
They watched a multimedia presentation about space.
Họ đã xem một bài thuyết trình **đa phương tiện** về không gian.
This museum has an amazing multimedia exhibit that uses sound and video together.
Bảo tàng này có một triển lãm **đa phương tiện** tuyệt vời sử dụng cả âm thanh và video cùng nhau.
You can make your reports more engaging by adding some multimedia elements.
Bạn có thể làm báo cáo của mình hấp dẫn hơn bằng cách thêm các yếu tố **đa phương tiện**.
Nowadays, most websites use multimedia to improve the user experience.
Ngày nay, hầu hết các trang web đều sử dụng **đa phương tiện** để cải thiện trải nghiệm người dùng.