"multifocal" in Vietnamese
Definition
Chỉ có nhiều hơn một tiêu điểm hoặc trung tâm. Từ này thường dùng trong y học hoặc quang học, ví dụ như bệnh ảnh hưởng đến nhiều vùng hoặc kính đa tròng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y học và ngành quang học, như 'kính đa tiêu điểm', 'ung thư đa tiêu điểm'. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Từ trái nghĩa là 'unifocal'.
Examples
She got multifocal glasses to help her see both near and far.
Cô ấy đã lấy kính **đa tiêu điểm** để nhìn rõ cả gần lẫn xa.
The doctor said the tumor was multifocal.
Bác sĩ nói khối u này là **đa tiêu điểm**.
A multifocal infection can appear in different parts of the body at once.
Nhiễm trùng **đa tiêu điểm** có thể xuất hiện ở nhiều nơi trên cơ thể cùng lúc.
He switched to multifocal lenses so he doesn't have to change glasses all the time.
Anh ấy đã chuyển sang kính **đa tiêu điểm** để không phải thay kính hoài.
The cancer turned out to be multifocal, which means treatment might be more complex.
Hóa ra ung thư là **đa tiêu điểm**, nên việc điều trị có thể phức tạp hơn.
If you’re having trouble seeing both up close and far away, you might need multifocal contacts.
Nếu bạn gặp khó khăn khi nhìn cả gần và xa, bạn có thể cần kính áp tròng **đa tiêu điểm**.