"multicolored" in Vietnamese
Definition
Dùng cho những vật có nhiều màu rõ ràng, nổi bật và khác biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ cho đồ vật có nhiều màu đối lập rõ nét (ví dụ: 'multicolored balloons', 'multicolored dress'). Không dùng cho vật chỉ có nhiều tông màu giống nhau.
Examples
The multicolored flowers look beautiful in the garden.
Những bông hoa **nhiều màu sắc** trông rất đẹp trong vườn.
She wore a multicolored scarf in winter.
Cô ấy đội khăn quàng cổ **nhiều màu sắc** vào mùa đông.
The artist painted a multicolored wall.
Người nghệ sĩ đã vẽ một bức tường **nhiều màu sắc**.
Kids love to play with multicolored balloons at parties.
Trẻ con thích chơi với bóng bay **nhiều màu sắc** ở các bữa tiệc.
Her backpack is so bright and multicolored, you can't miss it.
Ba lô của cô ấy rất sáng và **nhiều màu sắc**, bạn không thể không nhận ra.
The festival lights made the street look completely multicolored at night.
Đèn lễ hội làm con phố ban đêm trông hoàn toàn **nhiều màu sắc**.