Herhangi bir kelime yazın!

"multi" in Vietnamese

đamulti (dùng trong từ mượn tiếng Anh)

Definition

Tiền tố chỉ sự nhiều, hơn một hoặc đa dạng thành phần. Thường đứng trước các từ khác, đôi khi dùng riêng trong hội thoại thân mật hoặc mượn từ tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là tiền tố kết hợp với từ khác ('đa màu', 'đa ngôn ngữ'), ít khi dùng riêng lẻ. Nếu dùng 'multi' đơn lẻ là phong cách thân mật, chủ yếu trong nói chuyện hoặc văn bản không trang trọng.

Examples

This company is a multi-national organization.

Công ty này là một tổ chức **đa quốc gia**.

He bought a multi-color pen.

Anh ấy đã mua một cây bút **đa màu**.

This app has multi-language support.

Ứng dụng này hỗ trợ **đa ngôn ngữ**.

Are you into multi-player games or do you prefer to play alone?

Bạn thích chơi game **đa người chơi** hay chơi một mình?

She lives in a multi-story building downtown.

Cô ấy sống trong một tòa nhà **nhiều tầng** ở trung tâm thành phố.

I love how that gadget is so multi—it can do almost anything!

Tôi rất thích thiết bị này vì nó thật **multi**—làm được nhiều việc!