Herhangi bir kelime yazın!

"mullet" in Vietnamese

cá đốikiểu tóc mullet

Definition

'Mullet' chỉ cá đối, một loại cá sống ở nước mặn và ngọt, hoặc kiểu tóc mullet với phần trước và hai bên ngắn, phía sau dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Nên nói rõ 'kiểu tóc mullet' để tránh nhầm lẫn với cá. Kiểu tóc này có thể được nhắc tới khi nói chuyện vui hoặc thời trang hoài cổ.

Examples

The fisherman caught a big mullet in the river.

Người ngư dân bắt được một con **cá đối** lớn ở sông.

She decided to get a mullet for her new look.

Cô ấy quyết định để kiểu **tóc mullet** cho diện mạo mới.

People used to wear the mullet in the 1980s.

Mọi người từng để **kiểu tóc mullet** vào những năm 1980.

He ordered grilled mullet at the seafood restaurant last night.

Anh ấy gọi **cá đối** nướng tại nhà hàng hải sản tối qua.

My brother rocked a mullet all through high school—he thought it was cool!

Anh trai mình để **kiểu tóc mullet** suốt thời cấp ba—anh ấy nghĩ nó ngầu lắm!

There's a joke that a mullet is 'business in the front, party in the back.'

Có câu đùa rằng **kiểu tóc mullet** là 'đằng trước lịch sự, đằng sau vui nhộn'.