Herhangi bir kelime yazın!

"mulled" in Vietnamese

ngẫm nghĩđun nóng với gia vị (đồ uống)

Definition

Suy nghĩ sâu sắc về điều gì đó. Khi nói về đồ uống, chỉ việc làm nóng với các loại gia vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi muốn nhấn mạnh suy nghĩ kỹ, dùng 'mull over'. 'Mulled wine' hay 'mulled cider' là cụm từ chỉ đồ uống nóng với gia vị.

Examples

She mulled over the problem before answering.

Cô ấy đã **ngẫm nghĩ** về vấn đề trước khi trả lời.

He drank some mulled wine at the party.

Anh ấy đã uống một ít rượu vang **đun nóng với gia vị** ở bữa tiệc.

We mulled the idea for a few days.

Chúng tôi đã **ngẫm nghĩ** về ý tưởng đó trong vài ngày.

She sat by the fire and sipped her mulled cider.

Cô ấy ngồi bên lò sưởi và nhấp từng ngụm **rượu táo đun nóng với gia vị**.

I mulled it over all night, but still couldn’t decide.

Tôi đã **ngẫm nghĩ** về nó cả đêm nhưng vẫn chưa thể quyết định.

After she mulled things over, she chose to accept the job.

Sau khi **ngẫm nghĩ** mọi thứ, cô ấy đã quyết định nhận công việc đó.