Herhangi bir kelime yazın!

"mull" in Vietnamese

ngẫm nghĩsuy ngẫm

Definition

Suy nghĩ kỹ lưỡng và sâu sắc về điều gì đó, thường trước khi đưa ra quyết định. Đôi khi còn dùng cho việc pha chế rượu vang nóng với gia vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dưới dạng 'mull over', nghĩa là suy nghĩ kỹ càng; mang tính trang trọng hoặc trung tính. Không nhầm với 'maul' (tấn công).

Examples

I need to mull over your offer before I decide.

Tôi cần **ngẫm nghĩ** về đề nghị của bạn trước khi quyết định.

She likes to mull things over before answering.

Cô ấy thích **suy ngẫm** mọi thứ trước khi trả lời.

Did you mull over the problem last night?

Bạn có **ngẫm nghĩ** về vấn đề đó tối qua không?

I spent all weekend mulling over whether to quit my job.

Tôi đã dành cả cuối tuần **suy ngẫm** xem có nên nghỉ việc không.

He tends to mull over big decisions for days.

Anh ấy thường **suy ngẫm** về các quyết định lớn trong nhiều ngày.

Let's mull it over and talk again tomorrow.

Hãy cùng **ngẫm nghĩ** về việc này rồi nói chuyện lại vào ngày mai.