Herhangi bir kelime yazın!

"muley" in Vietnamese

hươu la (mule deer)

Definition

Hươu la là loài hươu lớn sống ở Tây Bắc Mỹ, nổi bật với đôi tai to giống tai la.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong các chủ đề về động vật hoang dã ở Bắc Mỹ; không phải con la mà chỉ loài hươu này.

Examples

I saw a muley in the forest yesterday.

Hôm qua tôi đã thấy một con **hươu la** trong rừng.

The muley has very big ears.

**Hươu la** có đôi tai rất to.

Many hunters look for muley during the season.

Nhiều thợ săn tìm kiếm **hươu la** vào mùa săn.

Did you see that huge muley by the riverbank?

Bạn có thấy con **hươu la** khổng lồ đó bên bờ sông không?

The guide pointed out a group of muley grazing on the hillside.

Hướng dẫn viên chỉ cho tôi một nhóm **hươu la** đang gặm cỏ trên sườn đồi.

Around here, spotting a muley is pretty common in the early morning.

Ở đây, việc nhìn thấy **hươu la** vào sáng sớm khá phổ biến.