Herhangi bir kelime yazın!

"mulatto" in Vietnamese

mulatto (thuật ngữ lịch sử, mang nghĩa xúc phạm)

Definition

Một từ cổ và hiện nay bị xem là xúc phạm, từng dùng để chỉ người có cha mẹ là người gốc Phi và người gốc Âu.

Usage Notes (Vietnamese)

'mulatto' hiện nay bị coi là xúc phạm; nên dùng các cách diễn đạt khác như 'người lai' hoặc nêu rõ nguồn gốc. Thường chỉ thấy trong sách lịch sử.

Examples

In the past, some people were called mulatto because of their mixed ancestry.

Ngày xưa, một số người bị gọi là **mulatto** vì xuất thân hỗn hợp của họ.

He read a story about a mulatto child living in Brazil.

Anh ấy đã đọc một câu chuyện về một đứa trẻ **mulatto** sống ở Brazil.

The term mulatto is considered offensive by many today.

Ngày nay, nhiều người xem thuật ngữ **mulatto** là xúc phạm.

My grandmother once explained that the word mulatto was common in her youth, but it's not used anymore.

Bà của tôi từng giải thích rằng từ **mulatto** từng phổ biến khi bà còn trẻ, nhưng bây giờ không còn dùng nữa.

Historians tend to use mulatto mainly when quoting old documents, not in modern speech.

Các nhà sử học thường chỉ dùng từ **mulatto** khi trích dẫn tài liệu cũ, không dùng trong giao tiếp hiện đại.

If you see the word mulatto in a book, remember it's an old-fashioned term that's best avoided today.

Nếu bạn thấy từ **mulatto** trong sách, hãy nhớ đó là một thuật ngữ cũ nên tránh dùng ngày nay.