Herhangi bir kelime yazın!

"mug's game" in Vietnamese

trò ngu ngốcviệc phí công (thành ngữ)

Definition

Một hành động hoặc công việc vô ích, khó khăn hoặc chỉ có lợi cho người khác, chỉ người ngốc mới làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ tiếng Anh thân mật của Anh, ít gặp ở Mỹ. Thường để cảnh báo ai đó không phí công sức, xuất hiện nhiều về cờ bạc, mục tiêu ngoài tầm với, hoặc công việc không xứng đáng.

Examples

Trying to get rich overnight is a mug's game.

Cố làm giàu chỉ sau một đêm là **trò ngu ngốc**.

For most people, gambling is a mug's game.

Với hầu hết mọi người, cờ bạc là **trò ngu ngốc**.

Working overtime every night for no extra pay is a mug's game.

Làm thêm giờ mỗi đêm mà không được trả thêm là **trò ngu ngốc**.

You can keep arguing with him, but it's a mug's game—he never listens.

Bạn có thể tiếp tục tranh cãi với anh ấy, nhưng đó là **việc phí công**—anh ta chẳng bao giờ lắng nghe.

Honestly, dating him again would be a mug's game after everything that's happened.

Thật sự, quay lại hẹn hò với anh ta sau mọi chuyện đó là **trò ngu ngốc**.

Chasing after perfection is kind of a mug's game in this business.

Theo đuổi sự hoàn hảo trong ngành này thực ra là **trò ngu ngốc**.