Herhangi bir kelime yazın!

"muezzin" in Vietnamese

người xướng gọi cầu nguyệnmuezzin

Definition

Người xướng gọi cầu nguyện là người trong nhà thờ Hồi giáo có nhiệm vụ gọi tín đồ đến cầu nguyện, thường từ trên cao như tháp minaret hoặc bằng loa.

Usage Notes (Vietnamese)

‘người xướng gọi cầu nguyện’ hoặc ‘muezzin’ chỉ dùng trong bối cảnh Hồi giáo, nhất là khi nhắc đến ‘gọi cầu nguyện’ và ‘nhà thờ Hồi giáo’. Không dùng cho tôn giáo khác hay thông báo thông thường.

Examples

The muezzin calls people to prayer five times a day.

**Người xướng gọi cầu nguyện** gọi mọi người đến cầu nguyện năm lần mỗi ngày.

A muezzin works in a mosque.

Một **người xướng gọi cầu nguyện** làm việc tại nhà thờ Hồi giáo.

The muezzin stands at the top of the minaret.

**Người xướng gọi cầu nguyện** đứng trên đỉnh tháp minaret.

Early in the morning, the muezzin's voice echoed through the quiet streets.

Sáng sớm, giọng của **người xướng gọi cầu nguyện** vang vọng khắp những con phố yên tĩnh.

The tourists were fascinated by how the muezzin called the faithful to prayer.

Du khách rất ấn tượng với cách **người xướng gọi cầu nguyện** gọi tín đồ đến cầu nguyện.

After the evening call, the muezzin greeted people warmly at the mosque entrance.

Sau buổi gọi cầu nguyện buổi tối, **người xướng gọi cầu nguyện** niềm nở chào đón mọi người trước cửa nhà thờ.