"mudhole" in Vietnamese
Definition
Một chỗ lõm hoặc hố trên mặt đất chứa đầy bùn hoặc nước bùn, thường hình thành sau mưa hoặc ở nơi ẩm ướt.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Hố bùn’ hay ‘vũng bùn’ thường dùng trong bối cảnh ngoài trời nông thôn, như đường đất xấu, sân chơi, ruộng vườn; không dùng cho khu vực thành phố hoặc nơi lát đá.
Examples
The car got stuck in a mudhole on the old road.
Chiếc xe bị mắc kẹt trong một **hố bùn** trên con đường cũ.
A big mudhole formed after the heavy rain.
Một **hố bùn** lớn đã hình thành sau cơn mưa to.
The children played in the mudhole behind the house.
Mấy đứa trẻ chơi trong **hố bùn** phía sau nhà.
Watch out—you’ll splash mud everywhere if you step in that mudhole!
Cẩn thận—bạn sẽ bắn bùn khắp nơi nếu giẫm vào **hố bùn** đó!
After hiking, my shoes were caked with mud from every mudhole on the trail.
Sau khi leo núi, giày của tôi bị dính đầy bùn từ mọi **hố bùn** trên đường mòn.
We turned back when the path turned into one giant mudhole.
Chúng tôi quay lại khi con đường biến thành một **hố bùn** khổng lồ.