"muddy the waters" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó làm cho một tình huống vốn đã không rõ ràng trở nên rối rắm hoặc phức tạp hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tranh luận khi ai đó đưa ra chi tiết làm vấn đề rối hơn. Sắc thái tiêu cực. 'Don't muddy the waters' nghĩa là đừng làm rối thêm.
Examples
Your questions only muddy the waters instead of helping.
Những câu hỏi của bạn chỉ **làm mọi thứ rối thêm** chứ không giúp ích gì.
Don't muddy the waters with unnecessary details.
Đừng **làm mọi thứ rối thêm** với những chi tiết không cần thiết.
Bringing up old stories will only muddy the waters.
Nhắc lại những chuyện cũ chỉ **làm mọi thứ rối thêm** thôi.
He tried to muddy the waters to avoid answering the question directly.
Anh ấy cố ý **làm mọi thứ rối thêm** để không phải trả lời thẳng câu hỏi.
Let’s not muddy the waters—we need a clear solution here.
Chúng ta đừng **làm mọi thứ rối thêm**—chúng ta cần một giải pháp rõ ràng.
Their new comments just muddy the waters and make it harder to decide.
Những bình luận mới của họ chỉ **làm mọi thứ rối thêm** và khiến việc quyết định khó hơn.