Herhangi bir kelime yazın!

"muddy the water" in Vietnamese

làm rối vấn đềlàm mọi thứ phức tạp hơn

Definition

Làm cho tình huống trở nên khó hiểu hoặc phức tạp hơn, thường do thêm thông tin không rõ ràng hoặc không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, hơi không trang trọng. Dùng khi ai đó làm phức tạp tình huống, thường trong ngữ cảnh tiêu cực: 'Don't muddy the water.' Không dùng theo nghĩa đen.

Examples

Adding too many details will muddy the water.

Thêm quá nhiều chi tiết sẽ **làm rối vấn đề**.

Don't muddy the water by bringing up unrelated issues.

Đừng **làm rối vấn đề** bằng cách nói đến chuyện không liên quan.

If you keep changing your story, you will muddy the water.

Nếu bạn cứ đổi lời, bạn sẽ **làm rối vấn đề**.

Her vague answers just muddy the water and make things harder to solve.

Câu trả lời mơ hồ của cô ấy chỉ **làm mọi thứ phức tạp hơn** và khó giải quyết.

Lawyers sometimes muddy the water to protect their clients.

Đôi khi luật sư **làm rối vấn đề** để bảo vệ thân chủ của mình.

Instead of clearing things up, his explanation actually muddied the water.

Thay vì làm sáng tỏ vấn đề, lời giải thích của anh ấy lại **làm mọi thứ phức tạp hơn**.