"muddled" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ trạng thái đầu óc hoặc tình huống bị lộn xộn, thiếu rõ ràng hoặc rối rắm. Có thể áp dụng cho suy nghĩ hoặc các sự việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đầu óc lộn xộn ('muddled mind') hoặc hướng dẫn gây rối ('muddled instructions'). Mang sắc thái hơi thân mật, nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng.
Examples
I feel muddled after that long meeting.
Sau cuộc họp dài đó tôi cảm thấy rất **lộn xộn**.
Her explanation was muddled and hard to follow.
Giải thích của cô ấy rất **rối rắm** và khó hiểu.
The files got muddled on my desk.
Các tài liệu trên bàn tôi bị **lộn xộn** hết rồi.
Sorry, my thoughts are a bit muddled this morning.
Xin lỗi, sáng nay đầu óc tôi hơi **lộn xộn**.
Everything got muddled when the plan changed at the last minute.
Mọi thứ bị **rối rắm** khi kế hoạch thay đổi vào phút chót.
My schedule is so muddled these days, I can barely keep track.
Lịch trình của tôi dạo này quá **lộn xộn**, tôi gần như không kiểm soát kịp.