Herhangi bir kelime yazın!

"mucosa" in Vietnamese

niêm mạc

Definition

Niêm mạc là lớp màng ẩm bên trong một số cơ quan như mũi, miệng, phổi, dạ dày, giúp bảo vệ và giữ ẩm cho các vùng này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Niêm mạc' là thuật ngữ chuyên ngành y khoa, trong đời thường thường nói rõ bộ phận, như 'niêm mạc miệng'. Không nhầm lẫn với 'dịch nhầy' (mucus). Thường gặp trong các cụm như 'niêm mạc dạ dày', 'niêm mạc mũi'.

Examples

The stomach has a mucosa that protects it from acid.

Dạ dày có một lớp **niêm mạc** bảo vệ khỏi axit.

Doctors check the mucosa in your mouth during an exam.

Bác sĩ kiểm tra **niêm mạc** trong miệng bạn khi khám.

The nose is lined with mucosa to keep it moist.

Bên trong mũi được lót **niêm mạc** để giữ ẩm.

If your mucosa gets irritated, you might feel pain or discomfort.

Nếu **niêm mạc** của bạn bị kích ứng, bạn có thể cảm thấy đau hoặc khó chịu.

Smoking can damage the mucosa in your lungs over time.

Hút thuốc có thể làm hại **niêm mạc** ở phổi của bạn theo thời gian.

Inflammation of the mucosa is called 'mucositis' and can make eating difficult.

Viêm **niêm mạc** được gọi là 'mucositis' và có thể khiến việc ăn uống trở nên khó khăn.