"muckraking" in Vietnamese
Definition
Hành động tìm kiếm và phơi bày những bê bối, đặc biệt là của người nổi tiếng hay tổ chức, nhằm thông báo cho công chúng hoặc thu hút sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong báo chí, chính trị. Có thể trung lập (điều tra phóng sự), hoặc mang nghĩa tiêu cực nếu gây xôn xao quá mức. Các cụm như "muckraking journalist" thường hàm ý chỉ trích.
Examples
The newspaper is known for its muckraking.
Tờ báo đó nổi tiếng với việc **vạch trần bê bối**.
Muckraking brought many political scandals to light.
**Việc vạch trần bê bối** đã đưa nhiều vụ bê bối chính trị ra ánh sáng.
Some people think muckraking is important for society.
Một số người cho rằng **việc vạch trần bê bối** là quan trọng với xã hội.
His reputation suffered because of the reporter's muckraking.
Danh tiếng của anh ta bị ảnh hưởng bởi **việc vạch trần bê bối** của phóng viên.
Some call it muckraking, others call it real journalism.
Có người gọi đó là **vạch trần bê bối**, có người lại gọi là báo chí thực sự.
There's a fine line between investigative reporting and muckraking.
Ranh giới giữa phóng sự điều tra và **vạch trần bê bối** rất mong manh.