Herhangi bir kelime yazın!

"move up in the world" in Vietnamese

vươn lên trong xã hộithăng tiến

Definition

Khi ai đó trở nên thành công, giàu có hoặc được tôn trọng hơn, đặc biệt là khi họ tiến bộ về mặt xã hội hoặc nghề nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về người nỗ lực để thay đổi tầng lớp xã hội hoặc vị trí nghề nghiệp, không nói về di chuyển thực tế.

Examples

He worked hard to move up in the world.

Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để **vươn lên trong xã hội**.

Many people want to move up in the world and have a better life.

Nhiều người muốn **vươn lên trong xã hội** và có cuộc sống tốt hơn.

She hopes education will help her move up in the world.

Cô ấy hy vọng giáo dục sẽ giúp mình **vươn lên trong xã hội**.

After landing that big promotion, he really started to move up in the world.

Sau khi được thăng chức lớn, anh ấy thực sự bắt đầu **vươn lên trong xã hội**.

If you want to move up in the world, you have to take some risks.

Nếu bạn muốn **vươn lên trong xã hội**, bạn phải chấp nhận một số rủi ro.

They used to have nothing, but now they're starting to move up in the world.

Trước đây họ không có gì, nhưng bây giờ họ đang bắt đầu **vươn lên trong xã hội**.