Herhangi bir kelime yazın!

"move off" in Vietnamese

rời đibắt đầu di chuyển

Definition

Bắt đầu rời khỏi một nơi, thường dùng cho xe cộ hoặc nhóm người khi họ bắt đầu di chuyển sau khi dừng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với phương tiện giao thông ('The bus moved off') hoặc nhóm người bắt đầu rời đi. Trong tiếng Anh Mỹ ít gặp hơn tiếng Anh Anh.

Examples

The car moved off when the light turned green.

Chiếc xe **rời đi** khi đèn chuyển sang màu xanh lá.

Please move off the path so the bike can pass.

Làm ơn **rời khỏi** lối đi để xe đạp đi qua.

After the speech, the crowd slowly moved off.

Sau bài phát biểu, đám đông từ từ **rời đi**.

Once everyone was ready, we moved off down the trail.

Khi mọi người đều sẵn sàng, chúng tôi **bắt đầu đi** trên đường mòn.

The train moved off so quietly that I barely noticed it.

Tàu **rời đi** nhẹ nhàng đến mức tôi hầu như không nhận ra.

If you just move off a little, we’ll have more space for everyone.

Nếu bạn chỉ **lùi ra** một chút, chúng ta sẽ có thêm chỗ cho mọi người.