"move in with" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu sống chung nhà với người khác, thường là người yêu, bạn thân hoặc người thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, đặc biệt khi nói về sống chung với người yêu, bạn hoặc người thân. Hay dùng khi có sự thay đổi lớn trong cuộc sống.
Examples
I'm going to move in with my sister next month.
Tôi sẽ **chuyển đến sống cùng** chị gái vào tháng sau.
After college, he decided to move in with his best friend.
Sau đại học, anh ấy quyết định **chuyển đến sống cùng** bạn thân nhất.
They will move in with their grandparents for the summer.
Họ sẽ **ở chung với** ông bà suốt mùa hè.
She finally asked me to move in with her, and I said yes.
Cuối cùng cô ấy đã hỏi tôi **chuyển đến sống cùng** cô ấy, và tôi đã đồng ý.
A lot of couples move in with each other before getting married these days.
Ngày nay nhiều cặp đôi **ở chung với** nhau trước khi kết hôn.
When did you two decide to move in with each other?
Hai bạn đã quyết định **ở chung với** nhau khi nào?