Herhangi bir kelime yazın!

"move in on" in Vietnamese

tiếp cậncan thiệpchiếm lấy

Definition

Tiến lại gần ai đó hoặc điều gì đó về thể chất hay nghĩa bóng với mục đích kiểm soát, can thiệp hoặc thể hiện sự quan tâm lãng mạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường nói về hành động can thiệp, chiếm đoạt hoặc gây khó chịu cho người khác. Dùng cho kinh doanh, tội phạm, tình cảm; không dùng cho 'chuyển nhà'.

Examples

The police moved in on the suspects during the night.

Cảnh sát đã **tiếp cận** các nghi phạm vào ban đêm.

He tried to move in on their conversation but they ignored him.

Anh ấy cố gắng **can thiệp** vào cuộc trò chuyện của họ nhưng bị họ phớt lờ.

Someone tried to move in on my girlfriend at the party.

Có người đã cố **tiếp cận** bạn gái tôi ở bữa tiệc.

The company is trying to move in on our market share.

Công ty đó đang cố **chiếm lấy** thị phần của chúng tôi.

As soon as they heard about the empty property, real estate agents started to move in on it.

Ngay khi nghe tin về tài sản bỏ trống, các đại lý bất động sản đã bắt đầu **chiếm lấy** nó.

People get annoyed when someone tries to move in on their personal space.

Mọi người thấy khó chịu khi ai đó cố **tiếp cận** không gian riêng của họ.