Herhangi bir kelime yazın!

"move forward with" in Vietnamese

tiến hànhtiếp tục với

Definition

Tiếp tục hoặc bắt đầu bước tiếp theo với một kế hoạch, quyết định, hay hành động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc hoặc chính thức, ví dụ 'move forward with kế hoạch'. Mang ý nghĩa thực hiện sau khi đã bàn luận hoặc quyết định.

Examples

We will move forward with the new project next month.

Chúng tôi sẽ **tiến hành** dự án mới vào tháng sau.

The team decided to move forward with the plan.

Nhóm đã quyết định **tiến hành** kế hoạch.

Let’s move forward with your suggestion.

Hãy **tiến hành** đề xuất của bạn.

After a long discussion, we agreed to move forward with the merger.

Sau cuộc thảo luận dài, chúng tôi đã đồng ý **tiến hành** sáp nhập.

If no one objects, let's move forward with the changes.

Nếu không ai phản đối, chúng ta hãy **tiến hành** các thay đổi.

We’re ready to move forward with negotiations as soon as possible.

Chúng tôi sẵn sàng **tiến hành** đàm phán càng sớm càng tốt.