Herhangi bir kelime yazın!

"mouthy" in Vietnamese

hỗn láohỗn xượchay cãi

Definition

Chỉ người hay cãi lại, nói chuyện hỗn láo hoặc bất kính, đặc biệt với người có quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

'mouthy' mang nghĩa không trang trọng và hơi xúc phạm. Thường dùng để mô tả trẻ em hoặc thiếu niên hay cãi lại cha mẹ, thầy cô hoặc người có thẩm quyền. Không dùng cho sự tự tin lịch sự, mà chỉ sự vô lễ.

Examples

Don't be so mouthy with your teacher.

Đừng **hỗn láo** với giáo viên của em.

She was mouthy for no reason at dinner.

Cô ấy **hỗn láo** tại bữa tối mà không có lý do gì.

My little brother gets mouthy when he's tired.

Em trai tôi trở nên **hỗn láo** khi mệt.

That guy got a bit mouthy with the police last night.

Tối qua anh ta đã **hỗn xược** với cảnh sát.

You’re a bit too mouthy for your own good sometimes.

Đôi khi bạn **hỗn láo** hơn mức cần thiết với chính mình đấy.

If you keep being mouthy, you might get yourself in trouble.

Nếu bạn cứ **hỗn láo** như vậy, bạn sẽ gặp rắc rối đấy.