"mouthed" in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó mấp máy môi, nghĩa là họ chỉ động đậy môi như thể đang nói, nhưng thường không phát ra âm thanh, hoặc nói rất nhỏ khó nghe.
Usage Notes (Vietnamese)
Các tình huống như 'She mouthed "sorry"' dùng để diễn tả chỉ động tác môi, không phát ra âm thanh. Không giống "whisper" là vẫn nghe được tiếng nhỏ. Có thể dùng khi diễn đạt không thành ý hoặc chỉ nói cho có.
Examples
She mouthed the words 'thank you' across the room.
Cô ấy **mấp máy môi** những từ 'thank you' từ phía bên kia phòng.
The boy mouthed something, but I couldn't hear him.
Cậu bé **mấp máy môi** điều gì đó nhưng tôi không nghe được.
He mouthed the answer during the test to help his friend.
Cậu ấy **mấp máy môi** đáp án trong khi thi để giúp bạn.
She just mouthed an apology instead of saying it out loud.
Cô ấy chỉ **mấp máy môi** xin lỗi chứ không nói ra thành tiếng.
I mouthed 'Call me' when no one was looking.
Tôi **mấp máy môi** 'Call me' khi không ai để ý.
Sometimes, politicians just mouthed promises without meaning them.
Đôi khi các chính trị gia chỉ **nói cho có** những lời hứa mà không thực sự có ý giữ.