Herhangi bir kelime yazın!

"mouth breather" in Vietnamese

người thở bằng miệng(mỉa mai) kẻ ngu

Definition

‘Mouth breather’ là người thở bằng miệng thay vì bằng mũi. Trong văn nói và với ý mỉa mai, nó cũng dùng để chỉ người chậm hiểu hoặc ngu ngốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này có ý miệt thị, dùng trong hội thoại thân mật. Trong y tế, chỉ đúng nghĩa. Không dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

The doctor said being a mouth breather can cause dental problems.

Bác sĩ nói rằng trở thành một **người thở bằng miệng** có thể gây ra vấn đề về răng.

Some children are mouth breathers while they sleep.

Một số trẻ em là **người thở bằng miệng** khi ngủ.

She used to be a mouth breather, but now she breathes through her nose.

Cô ấy từng là **người thở bằng miệng**, nhưng giờ đã thở bằng mũi.

Don't be such a mouth breather—think before you speak!

Đừng làm **người thở bằng miệng** như thế—hãy suy nghĩ trước khi nói!

Online trolls love calling people mouth breathers to make fun of them.

Những kẻ troll trên mạng thích gọi người khác là **người thở bằng miệng** để chế giễu.

I used to get teased at school for being a mouth breather because of my allergies.

Tôi từng bị trêu ở trường là **người thở bằng miệng** vì bị dị ứng.