"moustaches" in Vietnamese
Definition
Những sợi lông mọc trên môi trên, dùng khi nói về nhiều người hoặc nhiều kiểu ria mép.
Usage Notes (Vietnamese)
'ria mép' chỉ nói đến lông trên môi trên, khác với 'râu' (cằm). Có thể dùng cho nhiều người hoặc kiểu khác nhau.
Examples
Some men like to grow moustaches.
Một số đàn ông thích để **ria mép**.
In the photo, three boys have moustaches.
Trong ảnh, ba cậu bé có **ria mép**.
People had different styles of moustaches in the past.
Ngày xưa, người ta có nhiều kiểu **ria mép** khác nhau.
Those fake moustaches at the party made everyone laugh.
Những bộ **ria mép** giả ở bữa tiệc đã khiến mọi người cười.
Movember is a month when men grow moustaches to raise awareness for men's health.
Movember là tháng mà đàn ông để **ria mép** để nâng cao nhận thức về sức khỏe nam giới.
You can't deny it—handlebar moustaches look pretty cool!
Bạn không thể phủ nhận—**ria mép** kiểu ghi đông nhìn rất ngầu!