"mouser" in Vietnamese
Definition
Là con mèo giỏi bắt chuột, thường được nuôi để kiểm soát chuột trong nhà hoặc trang trại.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho mèo, hiếm khi dùng cho động vật khác. Thường nói về mèo được nuôi để bắt chuột ở nông trại, kho bãi. Từ này mang tính thân mật, không trang trọng. Đừng nhầm với 'mouse'.
Examples
The old barn has a mouser to keep the mice away.
Chuồng cũ có một **mèo bắt chuột** để đuổi lũ chuột đi.
Our new kitten is a great mouser.
Chú mèo con mới nhà chúng tôi là một **mèo bắt chuột** rất giỏi.
A good mouser protects food from pests.
Một **mèo bắt chuột** giỏi sẽ bảo vệ thực phẩm khỏi các loài gây hại.
Ask Tom about his cat—she’s the best mouser I’ve ever seen.
Hỏi Tom về con mèo của cậu ấy—đó là **mèo bắt chuột** giỏi nhất tôi từng thấy.
We got a mouser because the garage was full of mice.
Chúng tôi đã nuôi một **mèo bắt chuột** vì nhà xe toàn chuột.
Even though she's old now, Daisy’s still quite the mouser!
Dù già rồi nhưng Daisy vẫn là **mèo bắt chuột** cừ khôi!