"mouser" in Indonesian
Definition
Là con mèo chuyên bắt chuột, thường được nuôi để diệt chuột trong nhà hoặc trang trại.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này chủ yếu dùng cho mèo; hiếm dùng cho động vật khác. Thường nói về mèo nuôi ở trang trại hay kho để bắt chuột. Không phải từ trang trọng, thường dùng nhẹ nhàng, thân thiện. Không nhầm với 'mouse'.
Examples
The old barn has a mouser to keep the mice away.
Chuồng cũ có một **mèo bắt chuột** để xua lũ chuột đi.
Our new kitten is a great mouser.
Con mèo con mới của chúng tôi là một **mèo bắt chuột** tuyệt vời.
A good mouser protects food from pests.
Một **mèo bắt chuột** giỏi giúp bảo vệ thức ăn khỏi vật gây hại.
Ask Tom about his cat—she’s the best mouser I’ve ever seen.
Hỏi Tom về con mèo của anh ấy—đó là **mèo bắt chuột** giỏi nhất mà tôi từng gặp.
We got a mouser because the garage was full of mice.
Nhà để xe đầy chuột nên chúng tôi đã kiếm một **mèo bắt chuột**.
Even though she's old now, Daisy’s still quite the mouser!
Dù giờ đã già nhưng Daisy vẫn là một **mèo bắt chuột** tuyệt vời!