Herhangi bir kelime yazın!

"mournfully" in Vietnamese

đầy đau buồnmột cách sầu não

Definition

Thực hiện điều gì đó với cảm xúc buồn bã sâu sắc, thường do mất mát hoặc đau khổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường gặp trong văn học, miêu tả ánh nhìn, lời nói, hành động hoặc âm nhạc có nỗi buồn. Ít khi dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

She looked mournfully at the empty chair.

Cô ấy nhìn chiếc ghế trống **đầy đau buồn**.

The dog howled mournfully all night.

Con chó tru **đầy đau buồn** suốt đêm.

He spoke mournfully about his childhood home.

Anh ấy **đầy đau buồn** kể về ngôi nhà thời thơ ấu.

She sang mournfully, touching everyone in the room.

Cô ấy hát **đầy đau buồn**, làm ai cũng xúc động.

He smiled mournfully and shook his head, remembering the good times.

Anh ấy **đầy đau buồn** mỉm cười và lắc đầu, nhớ lại những ngày đẹp.

The violin played mournfully as the movie ended.

Khi bộ phim kết thúc, cây vĩ cầm vang lên **đầy đau buồn**.